Lewis Schouten65
CBCDM

Lewis Schouten

Center Back • AZ • Eredivisie

PAC

55

SHO

47

PAS

59

DRI

60

DEF

63

PHY

70

Tốc độ

Tăng tốc62
Tốc độ nước rút50

Dứt điểm

Dứt điểm44
Sút xa46
Chọn vị trí42
Lực sút57
Sút vô lê39
Đá phạt đền47

Chuyền bóng

Tạt bóng44
Độ xoáy50
Đá phạt53
Chuyền dài64
Chuyền ngắn67
Nhãn quan60

Rê bóng

Nhanh nhẹn52
Thăng bằng50
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh57
Rê bóng59
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự62
Đánh đầu65
Cắt bóng63
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng64

Thể chất

Quyết liệt65
Sức bật74
Sức bền62
Sức mạnh75

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng14
Phát bóng7
Chọn vị trí13
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

55

LS

55

RS

55

LW

57

LF

57

CF

57

RF

57

RW

57

LAM

59

CAM

59

RAM

59

LM

58

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

58

LWB

60

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

60

LB

60

LCB

62

CB

62

RCB

62

RB

60

GK

17