Lewie Coyle70
RBLBRMLM

Lewie Coyle

Right Back • Hull City • Premier League

PAC

69

SHO

53

PAS

66

DRI

67

DEF

67

PHY

75

Tốc độ

Tăng tốc70
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm44
Sút xa59
Chọn vị trí60
Lực sút66
Sút vô lê59
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

Tạt bóng70
Độ xoáy69
Đá phạt58
Chuyền dài67
Chuyền ngắn67
Nhãn quan60

Rê bóng

Nhanh nhẹn75
Thăng bằng78
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh65
Rê bóng66
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự69
Đánh đầu61
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc67
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt76
Sức bật73
Sức bền81
Sức mạnh71

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng9
Phát bóng9
Chọn vị trí12
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

60

LS

60

RS

60

LW

64

LF

62

CF

62

RF

62

RW

64

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

66

LCM

64

CM

64

RCM

64

RM

66

LWB

69

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

69

LB

68

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

68

GK

16