Levent Mercan73
LBCMLMCDM

Levent Mercan

Left Back • Fenerbahçe • Trendyol Süper Lig

PAC

74

SHO

63

PAS

74

DRI

73

DEF

68

PHY

68

Tốc độ

Tăng tốc75
Tốc độ nước rút73

Dứt điểm

Dứt điểm54
Sút xa68
Chọn vị trí62
Lực sút79
Sút vô lê62
Đá phạt đền55

Chuyền bóng

Tạt bóng78
Độ xoáy76
Đá phạt69
Chuyền dài74
Chuyền ngắn75
Nhãn quan70

Rê bóng

Nhanh nhẹn79
Thăng bằng78
Kiểm soát bóng74
Điềm tĩnh69
Rê bóng72
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu60
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc71
Tắc bóng đứng70

Thể chất

Quyết liệt67
Sức bật73
Sức bền72
Sức mạnh66

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng14
Phát bóng11
Chọn vị trí8
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

65

LS

65

RS

65

LW

69

LF

68

CF

68

RF

68

RW

69

LAM

69

CAM

69

RAM

69

LM

69

LCM

69

CM

69

RCM

69

RM

69

LWB

70

LDM

69

CDM

69

RDM

69

RWB

70

LB

69

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

69

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

JockeyBruiser