Leny Yoro78
CB

Leny Yoro

Center Back • Man Utd • Premier League

PAC

69

SHO

41

PAS

60

DRI

65

DEF

79

PHY

73

Tốc độ

Tăng tốc68
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm38
Sút xa37
Chọn vị trí41
Lực sút51
Sút vô lê45
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

Tạt bóng47
Độ xoáy37
Đá phạt32
Chuyền dài58
Chuyền ngắn75
Nhãn quan60

Rê bóng

Nhanh nhẹn55
Thăng bằng53
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh72
Rê bóng63
Phản ứng79

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự77
Đánh đầu76
Cắt bóng80
Tắc bóng xoạc83
Tắc bóng đứng81

Thể chất

Quyết liệt73
Sức bật81
Sức bền69
Sức mạnh74

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng7
Phát bóng5
Chọn vị trí14
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

58

LS

58

RS

58

LW

59

LF

59

CF

59

RF

59

RW

59

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

61

LCM

65

CM

65

RCM

65

RM

61

LWB

71

LDM

74

CDM

74

RDM

74

RWB

71

LB

73

LCB

78

CB

78

RCB

78

RB

73

GK

19