Lee Myung Jae67
LBCBLM

Lee Myung Jae

Left Back • Daejeon Hana • K League 1

PAC

80

SHO

62

PAS

62

DRI

68

DEF

61

PHY

67

Tốc độ

Tăng tốc78
Tốc độ nước rút82

Dứt điểm

Dứt điểm59
Sút xa69
Chọn vị trí64
Lực sút70
Sút vô lê34
Đá phạt đền49

Chuyền bóng

Tạt bóng66
Độ xoáy70
Đá phạt72
Chuyền dài60
Chuyền ngắn61
Nhãn quan57

Rê bóng

Nhanh nhẹn84
Thăng bằng69
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh57
Rê bóng69
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự60
Đánh đầu55
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc61
Tắc bóng đứng63

Thể chất

Quyết liệt69
Sức bật71
Sức bền78
Sức mạnh61

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng6
Phát bóng14
Chọn vị trí15
Phản xạ16

Chỉ số theo vị trí

ST

59

LS

59

RS

59

LW

65

LF

63

CF

63

RF

63

RW

65

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

67

LCM

64

CM

64

RCM

64

RM

67

LWB

69

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

69

LB

68

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

68

GK

19