Lautaro Godoy58
CMCAMCDM

Lautaro Godoy

Center Midfielder • Atlético Tucumán • LPF

PAC

60

SHO

50

PAS

58

DRI

63

DEF

48

PHY

65

Tốc độ

Tăng tốc61
Tốc độ nước rút60

Dứt điểm

Dứt điểm54
Sút xa46
Chọn vị trí51
Lực sút47
Sút vô lê38
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

Tạt bóng51
Độ xoáy52
Đá phạt45
Chuyền dài60
Chuyền ngắn64
Nhãn quan58

Rê bóng

Nhanh nhẹn60
Thăng bằng69
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh58
Rê bóng64
Phản ứng55

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự51
Đánh đầu38
Cắt bóng43
Tắc bóng xoạc51
Tắc bóng đứng50

Thể chất

Quyết liệt44
Sức bật60
Sức bền52
Sức mạnh80

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng8
Phát bóng11
Chọn vị trí8
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

49

LS

49

RS

49

LW

53

LF

52

CF

52

RF

52

RW

53

LAM

55

CAM

55

RAM

55

LM

54

LCM

53

CM

53

RCM

53

RM

54

LWB

48

LDM

47

CDM

47

RDM

47

RWB

48

LB

46

LCB

42

CB

42

RCB

42

RB

46

GK

13