TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Laurențiu Popescu
GK
Laurențiu PopescuEA SPORTS FC 27

LaurențiuPopescu

Universitatea CraiovaSUPERLIGA

Romania29 tuổi

Goalkeeper · 184 cm · 85 kg · Chân phải

OVR67Chỉ số tổng
›
POT69+2Tiềm năng

Thủ môn

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
DIVĐổ người
67
HANBắt bóng
66
KICPhát bóng
65
POSChọn vị trí
65
REFPhản xạ
69
Tuổi
29
Chiều cao
184 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
—
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Thủ môn

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng cản phá và khả năng bắt giữ bóng, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng cản phá — Phản xạ 69, Đổ người 67, Chọn vị trí 65
  • khả năng bắt giữ bóng — Bắt bóng 66, Chọn vị trí 65

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Laurențiu Popescu

Mạnh nhất

Phản xạ

69

Trung bình

#2

Đổ người

67

Trung bình

#3

Bắt bóng

66

Trung bình

#4

Phát bóng

65

Trung bình

#5

Chọn vị trí

65

Trung bình

#6

Phản ứng

60

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Thủ môn

TB66
Đổ người67
Bắt bóng66
Phát bóng65
Chọn vị trí65
Phản xạ69

Tốc độ

TB31
Tăng tốc33
Tốc độ nước rút28

Dứt điểm

TB15
Dứt điểm9
Sút xa9
Chọn vị trí7
Lực sút49
Sút vô lê5
Đá phạt đền13

Chuyền bóng

TB22
Tạt bóng10
Độ xoáy12
Đá phạt13
Chuyền dài24
Chuyền ngắn25
Nhãn quan45

Rê bóng

TB32
Nhanh nhẹn25
Thăng bằng47
Kiểm soát bóng17
Điềm tĩnh31
Rê bóng10
Phản ứng60

Phòng ngự

TB9
Ý thức phòng ngự5
Đánh đầu12
Cắt bóng9
Tắc bóng xoạc11
Tắc bóng đứng10

Thể chất

TB32
Quyết liệt24
Sức bật43
Sức bền19
Sức mạnh40

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

22

LS

22

RS

22

LW

21

LF

23

CF

23

RF

23

RW

21

LAM

24

CAM

24

RAM

24

LM

22

LCM

24

CM

24

RCM

24

RM

22

LWB

19

LDM

21

CDM

21

RDM

21

RWB

19

LB

18

LCB

18

CB

18

RCB

18

RB

18

GK

67

Chính

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Long Ball PassFootwork

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€1.200.000

Lương / tuần
€2.000
Phí giải phóng hợp đồng
€1.400.000
Hợp đồng đến
2030

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchRomania
CLBUniversitatea Craiova
Giải đấuSUPERLIGA
Tuổi29 tuổi
Chiều cao184 cm
Cân nặng85 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng—
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#9542

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB21
Vị trí ở CLBGK
Ngày gia nhập1/1/2016
Hợp đồng đến năm2030

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Laurențiu Popescu?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Universitatea Craiova

Carlos Mora
OVR73
›
POT78+5
RB

Carlos Mora

Universitatea Craiova

€2M

Oleksandr Romanchuk
OVR73
›
POT76+3
CB

Oleksandr Romanchuk

Universitatea Craiova

€2.5M

Ștefan Baiaram
OVR72
›
POT79+7
RW

Ștefan Baiaram

Universitatea Craiova

€5M

Răzvan Sava
OVR72
›
POT79+7
GK

Răzvan Sava

Universitatea Craiova

€2.5M

Vladimir Screciu
OVR71
›
POT75+4
CB

Vladimir Screciu

Universitatea Craiova

€2.5M

Alexandru Cicâldău
OVR70
›
POT73+3
CAM

Alexandru Cicâldău

Universitatea Craiova

€2.5M