Lamine Fomba69
CDMCM

Lamine Fomba

Center Defensive Midfielder • Servette FC • Brack Super League

PAC

67

SHO

52

PAS

64

DRI

71

DEF

68

PHY

77

Tốc độ

Tăng tốc64
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm47
Sút xa48
Chọn vị trí61
Lực sút67
Sút vô lê44
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

Tạt bóng59
Độ xoáy57
Đá phạt65
Chuyền dài63
Chuyền ngắn68
Nhãn quan62

Rê bóng

Nhanh nhẹn82
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng71
Điềm tĩnh67
Rê bóng69
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự66
Đánh đầu69
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng70

Thể chất

Quyết liệt68
Sức bật77
Sức bền81
Sức mạnh78

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng7
Phát bóng14
Chọn vị trí9
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

63

LS

63

RS

63

LW

64

LF

64

CF

64

RF

64

RW

64

LAM

64

CAM

64

RAM

64

LM

65

LCM

66

CM

66

RCM

66

RM

65

LWB

68

LDM

68

CDM

68

RDM

68

RWB

68

LB

68

LCB

69

CB

69

RCB

69

RB

68

GK

17