Kolbeinn Þórðarson67
CMCDMCAM

Kolbeinn Þórðarson

Center Midfielder • IFK Göteborg • Allsvenskan

PAC

66

SHO

62

PAS

61

DRI

64

DEF

61

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc67
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

Dứt điểm66
Sút xa61
Chọn vị trí68
Lực sút62
Sút vô lê46
Đá phạt đền47

Chuyền bóng

Tạt bóng52
Độ xoáy39
Đá phạt44
Chuyền dài65
Chuyền ngắn68
Nhãn quan66

Rê bóng

Nhanh nhẹn56
Thăng bằng73
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh59
Rê bóng64
Phản ứng70

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự59
Đánh đầu55
Cắt bóng63
Tắc bóng xoạc59
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt61
Sức bật71
Sức bền84
Sức mạnh74

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng7
Phát bóng10
Chọn vị trí8
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

62

LS

62

RS

62

LW

62

LF

63

CF

63

RF

63

RW

62

LAM

64

CAM

64

RAM

64

LM

64

LCM

66

CM

66

RCM

66

RM

64

LWB

64

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

64

LB

64

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

64

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

InterceptAerial Fortress