Kobbie Mainoo81
CDMCM

Kobbie Mainoo

Center Defensive Midfielder • Man Utd • Premier League

PAC

66

SHO

70

PAS

77

DRI

83

DEF

78

PHY

75

Tốc độ

Tăng tốc66
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

Dứt điểm74
Sút xa65
Chọn vị trí75
Lực sút71
Sút vô lê60
Đá phạt đền64

Chuyền bóng

Tạt bóng70
Độ xoáy77
Đá phạt55
Chuyền dài78
Chuyền ngắn82
Nhãn quan80

Rê bóng

Nhanh nhẹn80
Thăng bằng88
Kiểm soát bóng82
Điềm tĩnh84
Rê bóng84
Phản ứng82

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự76
Đánh đầu68
Cắt bóng79
Tắc bóng xoạc82
Tắc bóng đứng81

Thể chất

Quyết liệt75
Sức bật75
Sức bền78
Sức mạnh74

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng11
Phát bóng10
Chọn vị trí5
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

73

LS

73

RS

73

LW

75

LF

75

CF

75

RF

75

RW

75

LAM

77

CAM

77

RAM

77

LM

75

LCM

77

CM

77

RCM

77

RM

75

LWB

74

LDM

76

CDM

76

RDM

76

RWB

74

LB

73

LCB

73

CB

73

RCB

73

RB

73

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Finesse ShotPress Proven