Khalifa Al Dawsari62
RBCBLBRM

Khalifa Al Dawsari

Right Back • Neom • ROSHN Saudi League

PAC

72

SHO

39

PAS

47

DRI

53

DEF

59

PHY

72

Tốc độ

Tăng tốc67
Tốc độ nước rút76

Dứt điểm

Dứt điểm35
Sút xa36
Chọn vị trí27
Lực sút54
Sút vô lê29
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

Tạt bóng49
Độ xoáy38
Đá phạt23
Chuyền dài49
Chuyền ngắn55
Nhãn quan37

Rê bóng

Nhanh nhẹn53
Thăng bằng62
Kiểm soát bóng56
Điềm tĩnh48
Rê bóng50
Phản ứng53

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự56
Đánh đầu57
Cắt bóng60
Tắc bóng xoạc61
Tắc bóng đứng62

Thể chất

Quyết liệt70
Sức bật80
Sức bền68
Sức mạnh74

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng5
Phát bóng12
Chọn vị trí7
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

47

LS

47

RS

47

LW

47

LF

46

CF

46

RF

46

RW

47

LAM

46

CAM

46

RAM

46

LM

49

LCM

48

CM

48

RCM

48

RM

49

LWB

56

LDM

55

CDM

55

RDM

55

RWB

56

LB

56

LCB

59

CB

59

RCB

59

RB

56

GK

12