Khalid Al Rammah54
LBLM

Khalid Al Rammah

Left Back • Neom • ROSHN Saudi League

PAC

81

SHO

30

PAS

33

DRI

52

DEF

47

PHY

49

Tốc độ

Tăng tốc79
Tốc độ nước rút83

Dứt điểm

Dứt điểm31
Sút xa26
Chọn vị trí44
Lực sút25
Sút vô lê27
Đá phạt đền38

Chuyền bóng

Tạt bóng44
Độ xoáy28
Đá phạt28
Chuyền dài25
Chuyền ngắn32
Nhãn quan32

Rê bóng

Nhanh nhẹn65
Thăng bằng77
Kiểm soát bóng46
Điềm tĩnh44
Rê bóng51
Phản ứng47

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự45
Đánh đầu35
Cắt bóng53
Tắc bóng xoạc53
Tắc bóng đứng47

Thể chất

Quyết liệt48
Sức bật43
Sức bền60
Sức mạnh44

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng10
Phát bóng7
Chọn vị trí5
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

41

LS

41

RS

41

LW

47

LF

43

CF

43

RF

43

RW

47

LAM

42

CAM

42

RAM

42

LM

47

LCM

39

CM

39

RCM

39

RM

47

LWB

51

LDM

43

CDM

43

RDM

43

RWB

51

LB

51

LCB

46

CB

46

RCB

46

RB

51

GK

11