Kevin Tshiembe66
CB

Kevin Tshiembe

Center Back • Vålerenga Fotball • Eliteserien

PAC

68

SHO

40

PAS

53

DRI

54

DEF

63

PHY

77

Tốc độ

Tăng tốc66
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm32
Sút xa38
Chọn vị trí47
Lực sút58
Sút vô lê36
Đá phạt đền35

Chuyền bóng

Tạt bóng44
Độ xoáy44
Đá phạt38
Chuyền dài60
Chuyền ngắn64
Nhãn quan45

Rê bóng

Nhanh nhẹn66
Thăng bằng66
Kiểm soát bóng56
Điềm tĩnh63
Rê bóng46
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự62
Đánh đầu63
Cắt bóng63
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt80
Sức bật77
Sức bền69
Sức mạnh80

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng13
Phát bóng8
Chọn vị trí10
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

54

LS

54

RS

54

LW

52

LF

52

CF

52

RF

52

RW

52

LAM

53

CAM

53

RAM

53

LM

54

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

54

LWB

61

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

61

LB

62

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

62

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

BlockBruiser