Kevin76
LMLW

Kevin

Left Midfielder • Fulham • Premier League

PAC

82

SHO

70

PAS

70

DRI

82

DEF

33

PHY

58

Tốc độ

Tăng tốc84
Tốc độ nước rút81

Dứt điểm

Dứt điểm69
Sút xa69
Chọn vị trí71
Lực sút75
Sút vô lê60
Đá phạt đền67

Chuyền bóng

Tạt bóng74
Độ xoáy71
Đá phạt64
Chuyền dài69
Chuyền ngắn70
Nhãn quan70

Rê bóng

Nhanh nhẹn81
Thăng bằng76
Kiểm soát bóng80
Điềm tĩnh79
Rê bóng85
Phản ứng71

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự30
Đánh đầu46
Cắt bóng32
Tắc bóng xoạc32
Tắc bóng đứng34

Thể chất

Quyết liệt62
Sức bật63
Sức bền67
Sức mạnh52

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng7
Phát bóng6
Chọn vị trí14
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

70

LS

70

RS

70

LW

76

LF

74

CF

74

RF

74

RW

76

LAM

74

CAM

74

RAM

74

LM

75

LCM

68

CM

68

RCM

68

RM

75

LWB

58

LDM

55

CDM

55

RDM

55

RWB

58

LB

54

LCB

46

CB

46

RCB

46

RB

54

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Technical