Keith Buckley58
CDMRBCM

Keith Buckley

Center Defensive Midfielder • Dundalk • SSE Airtricity Men's Premier Division

PAC

34

SHO

54

PAS

56

DRI

56

DEF

58

PHY

58

Tốc độ

Tăng tốc38
Tốc độ nước rút31

Dứt điểm

Dứt điểm51
Sút xa55
Chọn vị trí57
Lực sút59
Sút vô lê52
Đá phạt đền57

Chuyền bóng

Tạt bóng55
Độ xoáy55
Đá phạt53
Chuyền dài54
Chuyền ngắn56
Nhãn quan58

Rê bóng

Nhanh nhẹn56
Thăng bằng66
Kiểm soát bóng56
Điềm tĩnh56
Rê bóng54
Phản ứng56

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự56
Đánh đầu55
Cắt bóng59
Tắc bóng xoạc58
Tắc bóng đứng59

Thể chất

Quyết liệt73
Sức bật54
Sức bền42
Sức mạnh61

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng8
Phát bóng10
Chọn vị trí8
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

54

LS

54

RS

54

LW

53

LF

54

CF

54

RF

54

RW

53

LAM

55

CAM

55

RAM

55

LM

52

LCM

55

CM

55

RCM

55

RM

52

LWB

53

LDM

57

CDM

57

RDM

57

RWB

53

LB

53

LCB

58

CB

58

RCB

58

RB

53

GK

13