TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Karol Struski
CMCDM
Karol StruskiEA SPORTS FC 27

KarolStruski

Raków CzęstochowaEkstraklasa

Poland25 tuổi

Center Midfielder · 178 cm · 72 kg · Chân phải

OVR69Chỉ số tổng
›
POT73+4Tiềm năng

Tiền vệ dẫn bóng tiến lên

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
68
SHODứt điểm
61
PASChuyền bóng
70
DRIRê bóng
73
DEFPhòng ngự
53
PHYThể chất
56
Tuổi
25
Chiều cao
178 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ dẫn bóng tiến lên

Bộ chỉ số thiên về mẫu tiền vệ dẫn bóng tiến lên. Bố trí đúng vào vai trò này sẽ giúp các nét đã nêu phát huy rõ hơn.

Vì sao có nhận định này?
  • Tiền vệ dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 74, Kiểm soát bóng 72, Nhanh nhẹn 73, Chuyền ngắn 76

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Karol Struski

Mạnh nhất

Chuyền ngắn

76

Tốt

#2

Rê bóng

74

Tốt

#3

Nhanh nhẹn

73

Tốt

#4

Thăng bằng

73

Tốt

#5

Kiểm soát bóng

72

Tốt

#6

Nhãn quan

71

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB68
Tăng tốc67
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

TB61
Dứt điểm60
Sút xa63
Chọn vị trí68
Lực sút61
Sút vô lê58
Đá phạt đền55

Chuyền bóng

TB67
Tạt bóng62
Độ xoáy62
Đá phạt60
Chuyền dài70
Chuyền ngắn76
Nhãn quan71

Rê bóng

TB71
Nhanh nhẹn73
Thăng bằng73
Kiểm soát bóng72
Điềm tĩnh67
Rê bóng74
Phản ứng67

Phòng ngự

TB52
Ý thức phòng ngự55
Đánh đầu40
Cắt bóng57
Tắc bóng xoạc52
Tắc bóng đứng54

Thể chất

TB56
Quyết liệt52
Sức bật49
Sức bền70
Sức mạnh51

Thủ môn

TB11
Đổ người14
Bắt bóng12
Phát bóng10
Chọn vị trí11
Phản xạ8

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

62

LS

62

RS

62

LW

68

LF

67

CF

67

RF

67

RW

68

LAM

69

CAM

69

RAM

69

LM

69

LCM

69

CM

69

Chính

RCM

69

RM

69

LWB

63

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

63

LB

60

LCB

54

CB

54

RCB

54

RB

60

GK

17

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€1.500.000

Lương / tuần
€6.000
Phí giải phóng hợp đồng
€3.000.000
Hợp đồng đến
2029

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchPoland
CLBRaków Częstochowa
Giải đấuEkstraklasa
Tuổi25 tuổi
Chiều cao178 cm
Cân nặng72 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#6903

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB23
Vị trí ở CLBCM
Ngày gia nhập20/6/2025
Hợp đồng đến năm2029

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Karol Struski?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Raków Częstochowa

Stratos Svarnas
OVR71
›
POT73+2
CB

Stratos Svarnas

Raków Częstochowa

€3M

Vladyslav Kochergin
OVR70
›
POT72+2
CM

Vladyslav Kochergin

Raków Częstochowa

€1.5M

Bogdan Racovițan
OVR70
›
POT74+4
CB

Bogdan Racovițan

Raków Częstochowa

€2.5M

Fran Tudor
OVR70
›
POT72+2
CB

Fran Tudor

Raków Częstochowa

€1.5M

Lamine Diaby Fadiga
OVR70
›
POT74+4
CAM

Lamine Diaby Fadiga

Raków Częstochowa

€3M

Kacper Trelowski
OVR70
›
POT78+8
GK

Kacper Trelowski

Raków Częstochowa

€2.5M