Fran Tudor70
CBRMRB

Fran Tudor

Center Back • Raków • Ekstraklasa

PAC

83

SHO

60

PAS

65

DRI

71

DEF

68

PHY

76

Tốc độ

Tăng tốc83
Tốc độ nước rút83

Dứt điểm

Dứt điểm60
Sút xa57
Chọn vị trí57
Lực sút63
Sút vô lê51
Đá phạt đền64

Chuyền bóng

Tạt bóng63
Độ xoáy65
Đá phạt60
Chuyền dài66
Chuyền ngắn68
Nhãn quan60

Rê bóng

Nhanh nhẹn80
Thăng bằng82
Kiểm soát bóng73
Điềm tĩnh68
Rê bóng67
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự69
Đánh đầu65
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc67
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt79
Sức bật82
Sức bền82
Sức mạnh71

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng6
Phát bóng14
Chọn vị trí5
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

66

LS

66

RS

66

LW

69

LF

67

CF

67

RF

67

RW

69

LAM

67

CAM

67

RAM

67

LM

70

LCM

67

CM

67

RCM

67

RM

70

LWB

71

LDM

68

CDM

68

RDM

68

RWB

71

LB

71

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

71

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Slide TackleQuick Step