Stratos Svarnas71
CB

Stratos Svarnas

Center Back • Raków • Ekstraklasa

PAC

70

SHO

36

PAS

57

DRI

57

DEF

71

PHY

81

Tốc độ

Tăng tốc69
Tốc độ nước rút71

Dứt điểm

Dứt điểm29
Sút xa35
Chọn vị trí30
Lực sút58
Sút vô lê30
Đá phạt đền34

Chuyền bóng

Tạt bóng44
Độ xoáy31
Đá phạt45
Chuyền dài68
Chuyền ngắn67
Nhãn quan52

Rê bóng

Nhanh nhẹn63
Thăng bằng60
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh62
Rê bóng52
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự71
Đánh đầu67
Cắt bóng72
Tắc bóng xoạc68
Tắc bóng đứng72

Thể chất

Quyết liệt71
Sức bật81
Sức bền80
Sức mạnh85

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng10
Phát bóng10
Chọn vị trí11
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

51

LS

51

RS

51

LW

50

LF

50

CF

50

RF

50

RW

50

LAM

52

CAM

52

RAM

52

LM

54

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

54

LWB

65

LDM

69

CDM

69

RDM

69

RWB

65

LB

67

LCB

73

CB

73

RCB

73

RB

67

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassInterceptAnticipateAerial Fortress