Vladyslav Kochergin70
CMCAM

Vladyslav Kochergin

Center Midfielder • Raków • Ekstraklasa

PAC

63

SHO

70

PAS

71

DRI

69

DEF

55

PHY

63

Tốc độ

Tăng tốc64
Tốc độ nước rút63

Dứt điểm

Dứt điểm68
Sút xa73
Chọn vị trí69
Lực sút74
Sút vô lê64
Đá phạt đền59

Chuyền bóng

Tạt bóng66
Độ xoáy61
Đá phạt60
Chuyền dài72
Chuyền ngắn76
Nhãn quan70

Rê bóng

Nhanh nhẹn70
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng72
Điềm tĩnh62
Rê bóng68
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự56
Đánh đầu44
Cắt bóng60
Tắc bóng xoạc50
Tắc bóng đứng57

Thể chất

Quyết liệt56
Sức bật56
Sức bền72
Sức mạnh62

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng6
Phát bóng8
Chọn vị trí10
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

67

LS

67

RS

67

LW

70

LF

70

CF

70

RF

70

RW

70

LAM

71

CAM

71

RAM

71

LM

71

LCM

72

CM

72

RCM

72

RM

71

LWB

66

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

66

LB

64

LCB

58

CB

58

RCB

58

RB

64

GK

15