TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Vladyslav Kochergin
CMCDMCAM
Vladyslav KocherginEA SPORTS FC 27

VladyslavKochergin

Raków CzęstochowaEkstraklasa

Ukraine30 tuổi

Center Midfielder · 178 cm · 70 kg · Chân phải

OVR70Chỉ số tổng
›
POT72+2Tiềm năng

Tiền vệ trung tâm

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
63
SHODứt điểm
70
PASChuyền bóng
71
DRIRê bóng
69
DEFPhòng ngự
55
PHYThể chất
63
Tuổi
30
Chiều cao
178 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ trung tâm

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng liên kết lối chơi và khả năng tổ chức từ tuyến dưới, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng liên kết lối chơi — Chuyền ngắn 76, Kiểm soát bóng 72, Nhãn quan 70
  • khả năng tổ chức từ tuyến dưới — Chuyền ngắn 76, Chuyền dài 72, Nhãn quan 70, Điềm tĩnh 62

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Vladyslav Kochergin

Mạnh nhất

Chuyền ngắn

76

Tốt

#2

Lực sút

74

Tốt

#3

Sút xa

73

Tốt

#4

Chuyền dài

72

Tốt

#5

Thăng bằng

72

Tốt

#6

Kiểm soát bóng

72

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB64
Tăng tốc64
Tốc độ nước rút63

Dứt điểm

TB68
Dứt điểm68
Sút xa73
Chọn vị trí69
Lực sút74
Sút vô lê64
Đá phạt đền59

Chuyền bóng

TB68
Tạt bóng66
Độ xoáy61
Đá phạt60
Chuyền dài72
Chuyền ngắn76
Nhãn quan70

Rê bóng

TB69
Nhanh nhẹn70
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng72
Điềm tĩnh62
Rê bóng68
Phản ứng69

Phòng ngự

TB53
Ý thức phòng ngự56
Đánh đầu44
Cắt bóng60
Tắc bóng xoạc50
Tắc bóng đứng57

Thể chất

TB62
Quyết liệt56
Sức bật56
Sức bền72
Sức mạnh62

Thủ môn

TB8
Đổ người6
Bắt bóng6
Phát bóng8
Chọn vị trí10
Phản xạ8

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

67

LS

67

RS

67

LW

70

LF

70

CF

70

RF

70

RW

70

LAM

71

CAM

71

RAM

71

LM

71

LCM

72

CM

72

Chính

RCM

72

RM

71

LWB

66

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

66

LB

64

LCB

58

CB

58

RCB

58

RB

64

GK

15

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€1.500.000

Lương / tuần
€11.000
Phí giải phóng hợp đồng
€3.200.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchUkraine
CLBRaków Częstochowa
Giải đấuEkstraklasa
Tuổi30 tuổi
Chiều cao178 cm
Cân nặng70 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#5761

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB10
Vị trí ở CLBCM
Ngày gia nhập26/3/2022
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Vladyslav Kochergin?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Raków Częstochowa

Stratos Svarnas
OVR71
›
POT73+2
CB

Stratos Svarnas

Raków Częstochowa

€3M

Kacper Trelowski
OVR70
›
POT78+8
GK

Kacper Trelowski

Raków Częstochowa

€2.5M

Bogdan Racovițan
OVR70
›
POT74+4
CB

Bogdan Racovițan

Raków Częstochowa

€2.5M

Fran Tudor
OVR70
›
POT72+2
CB

Fran Tudor

Raków Częstochowa

€1.5M

Lamine Diaby Fadiga
OVR70
›
POT74+4
CAM

Lamine Diaby Fadiga

Raków Częstochowa

€3M

Oskar Repka
OVR70
›
POT71+1
CM

Oskar Repka

Raków Częstochowa

€2M