Karl Darlow76
GK

Karl Darlow

Goalkeeper • Man Utd • Premier League

DIV

76

HAN

74

KIC

70

POS

75

REF

77

Tốc độ

Tăng tốc48
Tốc độ nước rút45

Dứt điểm

Dứt điểm14
Sút xa11
Chọn vị trí18
Lực sút53
Sút vô lê15
Đá phạt đền19

Chuyền bóng

Tạt bóng12
Độ xoáy19
Đá phạt16
Chuyền dài43
Chuyền ngắn42
Nhãn quan55

Rê bóng

Nhanh nhẹn64
Thăng bằng64
Kiểm soát bóng32
Điềm tĩnh53
Rê bóng14
Phản ứng74

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự17
Đánh đầu19
Cắt bóng26
Tắc bóng xoạc12
Tắc bóng đứng11

Thể chất

Quyết liệt35
Sức bật67
Sức bền44
Sức mạnh64

Thủ môn

Đổ người76
Bắt bóng74
Phát bóng70
Chọn vị trí75
Phản xạ77

Chỉ số theo vị trí

ST

31

LS

31

RS

31

LW

31

LF

32

CF

32

RF

32

RW

31

LAM

32

CAM

32

RAM

32

LM

32

LCM

32

CM

32

RCM

32

RM

32

LWB

30

LDM

30

CDM

30

RDM

30

RWB

30

LB

29

LCB

26

CB

26

RCB

26

RB

29

GK

71

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Far Throw