Kamil Jakubczyk65
CMCAMCDM

Kamil Jakubczyk

Center Midfielder • Korona Kielce • Ekstraklasa

PAC

70

SHO

60

PAS

60

DRI

66

DEF

59

PHY

60

Tốc độ

Tăng tốc72
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

Dứt điểm60
Sút xa62
Chọn vị trí61
Lực sút64
Sút vô lê47
Đá phạt đền44

Chuyền bóng

Tạt bóng45
Độ xoáy42
Đá phạt39
Chuyền dài68
Chuyền ngắn68
Nhãn quan65

Rê bóng

Nhanh nhẹn72
Thăng bằng65
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh63
Rê bóng64
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự59
Đánh đầu45
Cắt bóng57
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt61
Sức bật59
Sức bền67
Sức mạnh57

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng6
Phát bóng9
Chọn vị trí9
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

57

LS

57

RS

57

LW

59

LF

60

CF

60

RF

60

RW

59

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

59

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

59

LWB

58

LDM

59

CDM

59

RDM

59

RWB

58

LB

58

LCB

57

CB

57

RCB

57

RB

58

GK

13