Kaly Sène68
ST

Kaly Sène

Striker • BSC Young Boys • Brack Super League

PAC

85

SHO

68

PAS

63

DRI

73

DEF

27

PHY

68

Tốc độ

Tăng tốc83
Tốc độ nước rút87

Dứt điểm

Dứt điểm69
Sút xa60
Chọn vị trí73
Lực sút73
Sút vô lê60
Đá phạt đền74

Chuyền bóng

Tạt bóng55
Độ xoáy60
Đá phạt42
Chuyền dài64
Chuyền ngắn66
Nhãn quan69

Rê bóng

Nhanh nhẹn81
Thăng bằng73
Kiểm soát bóng72
Điềm tĩnh70
Rê bóng73
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự20
Đánh đầu46
Cắt bóng26
Tắc bóng xoạc26
Tắc bóng đứng28

Thể chất

Quyết liệt72
Sức bật68
Sức bền72
Sức mạnh64

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng10
Phát bóng21
Chọn vị trí6
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

69

LS

69

RS

69

LW

71

LF

71

CF

71

RF

71

RW

71

LAM

70

CAM

70

RAM

70

LM

70

LCM

64

CM

64

RCM

64

RM

70

LWB

52

LDM

50

CDM

50

RDM

50

RWB

52

LB

49

LCB

43

CB

43

RCB

43

RB

49

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Rapid