Kaito Mizuta68
CAMLMCMLW

Kaito Mizuta

Center Attacking Midfielder • Havre AC • Ligue 1 McDonald's

PAC

74

SHO

65

PAS

63

DRI

72

DEF

47

PHY

59

Tốc độ

Tăng tốc73
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

Dứt điểm66
Sút xa60
Chọn vị trí67
Lực sút66
Sút vô lê68
Đá phạt đền63

Chuyền bóng

Tạt bóng57
Độ xoáy57
Đá phạt58
Chuyền dài60
Chuyền ngắn66
Nhãn quan67

Rê bóng

Nhanh nhẹn83
Thăng bằng71
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh57
Rê bóng73
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự48
Đánh đầu47
Cắt bóng43
Tắc bóng xoạc44
Tắc bóng đứng50

Thể chất

Quyết liệt49
Sức bật60
Sức bền73
Sức mạnh56

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng8
Phát bóng8
Chọn vị trí14
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

61

LS

61

RS

61

LW

65

LF

64

CF

64

RF

64

RW

65

LAM

64

CAM

64

RAM

64

LM

65

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

65

LWB

57

LDM

55

CDM

55

RDM

55

RWB

57

LB

55

LCB

50

CB

50

RCB

50

RB

55

GK

16