TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Kacper Urbański
CMLMLWCDM
Kacper UrbańskiEA SPORTS FC 27

KacperUrbański

Górnik ZabrzeEkstraklasa

Poland22 tuổi

Center Midfielder · 183 cm · 72 kg · Chân phải

OVR68Chỉ số tổng
›
POT78+10Tiềm năng

Tiền vệ dẫn bóng tiến lên

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
75
SHODứt điểm
64
PASChuyền bóng
66
DRIRê bóng
74
DEFPhòng ngự
53
PHYThể chất
53
Tuổi
22
Chiều cao
183 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ dẫn bóng tiến lên

Bộ chỉ số thiên về mẫu tiền vệ dẫn bóng tiến lên. Bố trí đúng vào vai trò này sẽ giúp các nét đã nêu phát huy rõ hơn.

Vì sao có nhận định này?
  • Tiền vệ dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 73, Kiểm soát bóng 75, Nhanh nhẹn 83, Chuyền ngắn 70

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Kacper Urbański

Mạnh nhất

Nhanh nhẹn

83

Rất tốt

#2

Thăng bằng

83

Rất tốt

#3

Tăng tốc

76

Tốt

#4

Kiểm soát bóng

75

Tốt

#5

Tốc độ nước rút

74

Tốt

#6

Rê bóng

73

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB75
Tăng tốc76
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

TB63
Dứt điểm62
Sút xa66
Chọn vị trí64
Lực sút67
Sút vô lê65
Đá phạt đền56

Chuyền bóng

TB65
Tạt bóng59
Độ xoáy65
Đá phạt60
Chuyền dài67
Chuyền ngắn70
Nhãn quan67

Rê bóng

TB75
Nhanh nhẹn83
Thăng bằng83
Kiểm soát bóng75
Điềm tĩnh68
Rê bóng73
Phản ứng65

Phòng ngự

TB53
Ý thức phòng ngự42
Đánh đầu48
Cắt bóng61
Tắc bóng xoạc51
Tắc bóng đứng61

Thể chất

TB54
Quyết liệt47
Sức bật57
Sức bền64
Sức mạnh49

Thủ môn

TB10
Đổ người12
Bắt bóng12
Phát bóng10
Chọn vị trí10
Phản xạ6

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

64

LS

64

RS

64

LW

69

LF

68

CF

68

RF

68

RW

69

LAM

70

CAM

70

RAM

70

LM

68

LCM

68

CM

68

Chính

RCM

68

RM

68

LWB

62

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

62

LB

60

LCB

53

CB

53

RCB

53

RB

60

GK

16

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€2.000.000

Lương / tuần
€4.000
Phí giải phóng hợp đồng
€4.200.000
Hợp đồng đến
2028

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchPoland
CLBGórnik Zabrze
Giải đấuEkstraklasa
Tuổi22 tuổi
Chiều cao183 cm
Cân nặng72 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#7867

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB82
Vị trí ở CLBCM
Ngày gia nhập1/7/2026
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Kacper Urbański?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Górnik Zabrze

Lukáš Sadílek
OVR72
›
POT74+2
CM

Lukáš Sadílek

Górnik Zabrze

€1.5M

Lukas Podolski
OVR71
›
POT—
ST

Lukas Podolski

Górnik Zabrze

€100K

Rafał Janicki
OVR71
›
POT71
CB

Rafał Janicki

Górnik Zabrze

€300K

Jarosław Kubicki
OVR71
›
POT72+1
CDM

Jarosław Kubicki

Górnik Zabrze

€600K

Paulo Bernardo
OVR71
›
POT77+6
CM

Paulo Bernardo

Górnik Zabrze

€3.5M

Michal Sáček
OVR70
›
POT74+4
RB

Michal Sáček

Górnik Zabrze

€800K