Kacper Urbański68
CMLMLWCDM

Kacper Urbański

Center Midfielder • Górnik Zabrze • Ekstraklasa

PAC

75

SHO

64

PAS

66

DRI

74

DEF

53

PHY

53

Tốc độ

Tăng tốc76
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

Dứt điểm62
Sút xa66
Chọn vị trí64
Lực sút67
Sút vô lê65
Đá phạt đền56

Chuyền bóng

Tạt bóng59
Độ xoáy65
Đá phạt60
Chuyền dài67
Chuyền ngắn70
Nhãn quan67

Rê bóng

Nhanh nhẹn83
Thăng bằng83
Kiểm soát bóng75
Điềm tĩnh68
Rê bóng73
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự42
Đánh đầu48
Cắt bóng61
Tắc bóng xoạc51
Tắc bóng đứng61

Thể chất

Quyết liệt47
Sức bật57
Sức bền64
Sức mạnh49

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng12
Phát bóng10
Chọn vị trí10
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

64

LS

64

RS

64

LW

69

LF

68

CF

68

RF

68

RW

69

LAM

70

CAM

70

RAM

70

LM

68

LCM

68

CM

68

RCM

68

RM

68

LWB

62

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

62

LB

60

LCB

53

CB

53

RCB

53

RB

60

GK

16