Kacper Minuczyc56
CMCAM

Kacper Minuczyc

Center Midfielder • Korona Kielce • Ekstraklasa

PAC

65

SHO

51

PAS

57

DRI

57

DEF

45

PHY

54

Tốc độ

Tăng tốc62
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

Dứt điểm52
Sút xa47
Chọn vị trí58
Lực sút52
Sút vô lê46
Đá phạt đền46

Chuyền bóng

Tạt bóng51
Độ xoáy50
Đá phạt48
Chuyền dài58
Chuyền ngắn62
Nhãn quan58

Rê bóng

Nhanh nhẹn60
Thăng bằng55
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh54
Rê bóng54
Phản ứng56

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự45
Đánh đầu48
Cắt bóng46
Tắc bóng xoạc42
Tắc bóng đứng45

Thể chất

Quyết liệt48
Sức bật54
Sức bền54
Sức mạnh57

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng6
Phát bóng14
Chọn vị trí8
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

51

LS

51

RS

51

LW

54

LF

52

CF

52

RF

52

RW

54

LAM

54

CAM

54

RAM

54

LM

54

LCM

53

CM

53

RCM

53

RM

54

LWB

54

LDM

53

CDM

53

RDM

53

RWB

54

LB

53

LCB

51

CB

51

RCB

51

RB

53

GK

12