Justin Hubner65
CBLB

Justin Hubner

Center Back • Fortuna Sittard • Eredivisie

PAC

60

SHO

40

PAS

54

DRI

56

DEF

64

PHY

73

Tốc độ

Tăng tốc54
Tốc độ nước rút64

Dứt điểm

Dứt điểm36
Sút xa38
Chọn vị trí35
Lực sút53
Sút vô lê36
Đá phạt đền41

Chuyền bóng

Tạt bóng51
Độ xoáy44
Đá phạt32
Chuyền dài63
Chuyền ngắn60
Nhãn quan48

Rê bóng

Nhanh nhẹn61
Thăng bằng59
Kiểm soát bóng59
Điềm tĩnh56
Rê bóng53
Phản ứng57

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu64
Cắt bóng63
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt79
Sức bật70
Sức bền65
Sức mạnh74

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng13
Phát bóng15
Chọn vị trí8
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

50

LS

50

RS

50

LW

51

LF

50

CF

50

RF

50

RW

51

LAM

52

CAM

52

RAM

52

LM

53

LCM

55

CM

55

RCM

55

RM

53

LWB

58

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

58

LB

59

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

59

GK

16