Rodrigo Guth69
CB

Rodrigo Guth

Center Back • Fortuna Sittard • Eredivisie

PAC

67

SHO

38

PAS

51

DRI

52

DEF

70

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc63
Tốc độ nước rút71

Dứt điểm

Dứt điểm33
Sút xa38
Chọn vị trí30
Lực sút49
Sút vô lê32
Đá phạt đền52

Chuyền bóng

Tạt bóng41
Độ xoáy35
Đá phạt34
Chuyền dài59
Chuyền ngắn65
Nhãn quan41

Rê bóng

Nhanh nhẹn59
Thăng bằng51
Kiểm soát bóng54
Điềm tĩnh67
Rê bóng46
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự72
Đánh đầu72
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc67
Tắc bóng đứng71

Thể chất

Quyết liệt63
Sức bật81
Sức bền62
Sức mạnh77

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng7
Phát bóng6
Chọn vị trí14
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

50

LS

50

RS

50

LW

50

LF

49

CF

49

RF

49

RW

50

LAM

51

CAM

51

RAM

51

LM

52

LCM

55

CM

55

RCM

55

RM

52

LWB

62

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

62

LB

64

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

64

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassBlockAerial Fortress