Ivo Pinto68
RBRM

Ivo Pinto

Right Back • Fortuna Sittard • Eredivisie

PAC

76

SHO

46

PAS

63

DRI

64

DEF

62

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc72
Tốc độ nước rút79

Dứt điểm

Dứt điểm38
Sút xa49
Chọn vị trí52
Lực sút60
Sút vô lê43
Đá phạt đền44

Chuyền bóng

Tạt bóng70
Độ xoáy64
Đá phạt55
Chuyền dài63
Chuyền ngắn63
Nhãn quan57

Rê bóng

Nhanh nhẹn67
Thăng bằng62
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh70
Rê bóng62
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu57
Cắt bóng60
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng63

Thể chất

Quyết liệt72
Sức bật74
Sức bền79
Sức mạnh72

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng11
Phát bóng14
Chọn vị trí12
Phản xạ16

Chỉ số theo vị trí

ST

58

LS

58

RS

58

LW

62

LF

60

CF

60

RF

60

RW

62

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

64

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

64

LWB

68

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

68

LB

67

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

67

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Whipped Pass