Iván Márquez69
CB

Iván Márquez

Center Back • Fortuna Sittard • Eredivisie

PAC

47

SHO

43

PAS

50

DRI

49

DEF

69

PHY

76

Tốc độ

Tăng tốc37
Tốc độ nước rút56

Dứt điểm

Dứt điểm45
Sút xa35
Chọn vị trí43
Lực sút53
Sút vô lê25
Đá phạt đền41

Chuyền bóng

Tạt bóng37
Độ xoáy37
Đá phạt29
Chuyền dài54
Chuyền ngắn61
Nhãn quan47

Rê bóng

Nhanh nhẹn45
Thăng bằng52
Kiểm soát bóng59
Điềm tĩnh64
Rê bóng39
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự71
Đánh đầu68
Cắt bóng69
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt75
Sức bật70
Sức bền63
Sức mạnh83

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng12
Phát bóng6
Chọn vị trí13
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

53

LS

53

RS

53

LW

49

LF

50

CF

50

RF

50

RW

49

LAM

51

CAM

51

RAM

51

LM

50

LCM

55

CM

55

RCM

55

RM

50

LWB

59

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

59

LB

61

LCB

69

CB

69

RCB

69

RB

61

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

BlockSlide Tackle