TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

TRẠM FC CAREER

Cộng đồng EA Sports FC Career Mode Việt Nam — chia sẻ bản mod chất lượng, tra cứu chỉ số cầu thủ, hướng dẫn chiến thuật và công cụ hỗ trợ người chơi Career Mode bằng tiếng Việt.

Khám phá

  • Kho mod
  • Cầu thủ
  • Hướng dẫn
  • Xây dựng đội hình
  • Công cụ Career
  • Trò chơi giải trí

Tài khoản & Pháp lý

  • Quy định quyền riêng tư
  • Điều khoản sử dụng
  • Hướng dẫn xóa tài khoản
  • Cộng đồng Trạm FC

© 2026 TRẠM FC CAREER. Phát triển phi thương mại phục vụ cộng đồng game thủ FC Việt Nam.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Jully Mutto
CB
JM
EA SPORTS FC 27

Júlia MariaMutto Sampaio

Cầu thủ tự do

Brazil26 tuổi

Center Back · 170 cm · 68 kg · Chân phải

Dữ liệu EA SPORTS FC 27 · cập nhật 02/11/2026

OVR78Chỉ số tổng
›
POT83+5Tiềm năng

Trung vệ

Còn phát triển tốt

So sánh với cầu thủ khácXem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
72
SHODứt điểm
40
PASChuyền bóng
56
DRIRê bóng
70
DEFPhòng ngự
78
PHYThể chất
81
Tuổi
26
Chiều cao
170 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtHồ sơ cầu thủBình luậnLựa chọn thay thếCầu thủ cùng quốc tịch Brazil

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Trung vệ

Mẫu trung vệ thiên về tranh chấp bóng bổng ở cả hai vòng cấm. Ngoài ra vẫn đủ chắc trong tranh chấp tay đôi để bảo vệ khu vực cấm địa. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • Trung vệ mạnh về bóng bổng — Đánh đầu 83, Sức bật 89, Ý thức phòng ngự 83, Tắc bóng đứng 75
  • Trung vệ thiên về phòng ngự — Ý thức phòng ngự 83, Tắc bóng đứng 75, Cắt bóng 77, Sức mạnh 79

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Jully Mutto

Mạnh nhất

Sức bật

89

Xuất sắc

#2

Ý thức phòng ngự

83

Rất tốt

#3

Đánh đầu

83

Rất tốt

#4

Chuyền ngắn

79

Tốt

#5

Sức mạnh

79

Tốt

#6

Kiểm soát bóng

78

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB72
Tăng tốc71
Tốc độ nước rút72

Dứt điểm

TB40
Dứt điểm20
Sút xa67
Chọn vị trí22
Lực sút58
Sút vô lê30
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

TB56
Tạt bóng38
Độ xoáy68
Đá phạt33
Chuyền dài70
Chuyền ngắn79
Nhãn quan50

Rê bóng

TB70
Nhanh nhẹn64
Thăng bằng63
Kiểm soát bóng78
Điềm tĩnh77
Rê bóng61
Phản ứng76

Phòng ngự

TB78
Ý thức phòng ngự83
Đánh đầu83
Cắt bóng77
Tắc bóng xoạc73
Tắc bóng đứng75

Thể chất

TB81
Quyết liệt76
Sức bật89
Sức bền78
Sức mạnh79

Thủ môn

TB7
Đổ người6
Bắt bóng9
Phát bóng6
Chọn vị trí9
Phản xạ7

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€180.000

Lương / tuần
€2.900
Phí giải phóng hợp đồng
Hợp đồng đến
2029

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchBrazil
CLBCầu thủ tự do
Giải đấu—
Tuổi26 tuổi
Chiều cao170 cm
Cân nặng68 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Cường độ
Uy tín quốc tế

Hợp đồng & Đội tuyển

Vị trí ở CLBCB
Ngày gia nhập1/7/2026
Hợp đồng đến năm2029

CLB và hợp đồng theo dữ liệu FC 27 trong game — có thể khác đời thực.

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Jully Mutto?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Lựa chọn thay thế cùng vị trí

Cùng đá CB, chỉ số gần Jully Mutto

Moeka Minami
OVR79
›
POT82+3
CB

Moeka Minami

Brighton

€190K

So sánh
Clare Hunt
OVR79
›
POT82+3
CB

Clare Hunt

Spurs

€190K

So sánh
Lynn Wilms
OVR80
›
POT82+2
RB

Lynn Wilms

Aston Villa

€230K

So sánh
Martina Lenzini
OVR79
›
POT82+3
CB

Martina Lenzini

Juventus

€190K

So sánh
Jana
OVR78
›
POT85+7
RB

Jana

London City

€230K

So sánh
Ana Tejada
OVR78
›
POT85+7
CDM

Ana Tejada

Utah Royals FC

€240K

So sánh

Cầu thủ cùng quốc tịch Brazil

Vini Jr.
OVR89
›
POT92+3
LW

Vini Jr.

Real Madrid

€137M

Gabriel
OVR89
›
POT90+1
CB

Gabriel

Arsenal

€97.5M

Raphinha
OVR88
›
POT90+2
LW

Raphinha

FC Barcelona

€110M

Alisson
OVR87
›
POT90
GK

Alisson

Liverpool

€43M

Marquinhos
OVR87
›
POT88
CB

Marquinhos

Paris SG

€58.5M

Debinha
OVR87
›
POT88
CAM

Debinha

KC Current

€350K