TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Julius Lorents
CMCAM
Julius LorentsEA SPORTS FC 27

JuliusLorents

Silkeborg IFMetropolitan Division

Denmark20 tuổi

Center Midfielder · 178 cm · 74 kg · Chân phải

OVR62Chỉ số tổng
›
POT76+14Tiềm năng

Tiền vệ trung tâm

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
76
SHODứt điểm
52
PASChuyền bóng
57
DRIRê bóng
63
DEFPhòng ngự
56
PHYThể chất
61
Tuổi
20
Chiều cao
178 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ trung tâm

Bộ chỉ số hiện có cho thấy nền tảng vận động và khả năng dẫn bóng tiến lên, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 63, Tăng tốc 74, Tốc độ nước rút 77
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 61, Kiểm soát bóng 66, Nhanh nhẹn 64, Tăng tốc 74

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Julius Lorents

Mạnh nhất

Tốc độ nước rút

77

Tốt

#2

Tăng tốc

74

Tốt

#3

Thăng bằng

72

Tốt

#4

Kiểm soát bóng

66

Trung bình

#5

Chuyền ngắn

65

Trung bình

#6

Nhanh nhẹn

64

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB76
Tăng tốc74
Tốc độ nước rút77

Dứt điểm

TB50
Dứt điểm54
Sút xa52
Chọn vị trí57
Lực sút52
Sút vô lê41
Đá phạt đền46

Chuyền bóng

TB53
Tạt bóng42
Độ xoáy43
Đá phạt39
Chuyền dài63
Chuyền ngắn65
Nhãn quan63

Rê bóng

TB64
Nhanh nhẹn64
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh58
Rê bóng61
Phản ứng62

Phòng ngự

TB55
Ý thức phòng ngự54
Đánh đầu47
Cắt bóng59
Tắc bóng xoạc57
Tắc bóng đứng59

Thể chất

TB61
Quyết liệt57
Sức bật62
Sức bền63
Sức mạnh61

Thủ môn

TB11
Đổ người9
Bắt bóng9
Phát bóng13
Chọn vị trí14
Phản xạ10

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

56

LS

56

RS

56

LW

57

LF

58

CF

58

RF

58

RW

57

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

57

LCM

58

CM

58

Chính

RCM

58

RM

57

LWB

55

LDM

56

CDM

56

RDM

56

RWB

55

LB

55

LCB

55

CB

55

RCB

55

RB

55

GK

16

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€700.000

Lương / tuần
€2.000
Phí giải phóng hợp đồng
€984.000
Hợp đồng đến
2029

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchDenmark
CLBSilkeborg IF
Giải đấuMetropolitan Division
Tuổi20 tuổi
Chiều cao178 cm
Cân nặng74 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#14715

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB36
Vị trí ở CLBCM
Ngày gia nhập28/7/2024
Hợp đồng đến năm2029

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Julius Lorents?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Silkeborg IF

Nicolai Larsen
OVR70
›
POT—
GK

Nicolai Larsen

Silkeborg IF

€150K

Jeppe Andersen
OVR68
›
POT—
CAM

Jeppe Andersen

Silkeborg IF

€50K

Pedro Ganchas
OVR68
›
POT73+5
CB

Pedro Ganchas

Silkeborg IF

€1.7M

Kristian Kirkegaard
OVR67
›
POT67
LM

Kristian Kirkegaard

Silkeborg IF

€450K

Younes Bakiz
OVR67
›
POT69+2
CAM

Younes Bakiz

Silkeborg IF

€1.5M

Alexander Busch
OVR67
›
POT74+7
CB

Alexander Busch

Silkeborg IF

€1M