Julius Lorents62
CMCAM

Julius Lorents

Center Midfielder • Silkeborg IF • Metropolitan Division

PAC

76

SHO

52

PAS

57

DRI

63

DEF

56

PHY

61

Tốc độ

Tăng tốc74
Tốc độ nước rút77

Dứt điểm

Dứt điểm54
Sút xa52
Chọn vị trí57
Lực sút52
Sút vô lê41
Đá phạt đền46

Chuyền bóng

Tạt bóng42
Độ xoáy43
Đá phạt39
Chuyền dài63
Chuyền ngắn65
Nhãn quan63

Rê bóng

Nhanh nhẹn64
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh58
Rê bóng61
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự54
Đánh đầu47
Cắt bóng59
Tắc bóng xoạc57
Tắc bóng đứng59

Thể chất

Quyết liệt57
Sức bật62
Sức bền63
Sức mạnh61

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng9
Phát bóng13
Chọn vị trí14
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

56

LS

56

RS

56

LW

57

LF

58

CF

58

RF

58

RW

57

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

57

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

57

LWB

55

LDM

56

CDM

56

RDM

56

RWB

55

LB

55

LCB

55

CB

55

RCB

55

RB

55

GK

16