Juan Saborido70
RB

Juan Saborido

Right Back • Platense • LPF

PAC

76

SHO

36

PAS

60

DRI

67

DEF

62

PHY

68

Tốc độ

Tăng tốc77
Tốc độ nước rút76

Dứt điểm

Dứt điểm38
Sút xa27
Chọn vị trí69
Lực sút33
Sút vô lê31
Đá phạt đền35

Chuyền bóng

Tạt bóng71
Độ xoáy53
Đá phạt34
Chuyền dài53
Chuyền ngắn68
Nhãn quan49

Rê bóng

Nhanh nhẹn60
Thăng bằng67
Kiểm soát bóng71
Điềm tĩnh57
Rê bóng67
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự60
Đánh đầu52
Cắt bóng61
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt52
Sức bật70
Sức bền84
Sức mạnh66

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng15
Phát bóng5
Chọn vị trí9
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

49

LS

49

RS

49

LW

54

LF

51

CF

51

RF

51

RW

54

LAM

52

CAM

52

RAM

52

LM

56

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

56

LWB

63

LDM

59

CDM

59

RDM

59

RWB

63

LB

63

LCB

60

CB

60

RCB

60

RB

63

GK

17