Juan Carlos Gauto69
RMLMCMRW

Juan Carlos Gauto

Right Midfielder • Platense • LPF

PAC

81

SHO

62

PAS

63

DRI

72

DEF

29

PHY

57

Tốc độ

Tăng tốc81
Tốc độ nước rút81

Dứt điểm

Dứt điểm61
Sút xa64
Chọn vị trí62
Lực sút60
Sút vô lê65
Đá phạt đền67

Chuyền bóng

Tạt bóng66
Độ xoáy71
Đá phạt44
Chuyền dài50
Chuyền ngắn66
Nhãn quan69

Rê bóng

Nhanh nhẹn84
Thăng bằng78
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh64
Rê bóng74
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự27
Đánh đầu40
Cắt bóng20
Tắc bóng xoạc27
Tắc bóng đứng35

Thể chất

Quyết liệt29
Sức bật62
Sức bền73
Sức mạnh60

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng10
Phát bóng14
Chọn vị trí7
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

61

LS

61

RS

61

LW

66

LF

64

CF

64

RF

64

RW

66

LAM

64

CAM

64

RAM

64

LM

65

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

65

LWB

52

LDM

46

CDM

46

RDM

46

RWB

52

LB

49

LCB

39

CB

39

RCB

39

RB

49

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Technical