Josh Edwards66
LB

Josh Edwards

Left Back • Charlton Ath • EFL Championship

PAC

72

SHO

53

PAS

59

DRI

62

DEF

61

PHY

69

Tốc độ

Tăng tốc75
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

Dứt điểm52
Sút xa50
Chọn vị trí62
Lực sút60
Sút vô lê49
Đá phạt đền41

Chuyền bóng

Tạt bóng60
Độ xoáy56
Đá phạt40
Chuyền dài58
Chuyền ngắn62
Nhãn quan57

Rê bóng

Nhanh nhẹn68
Thăng bằng76
Kiểm soát bóng61
Điềm tĩnh61
Rê bóng60
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự60
Đánh đầu59
Cắt bóng61
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng63

Thể chất

Quyết liệt67
Sức bật72
Sức bền76
Sức mạnh66

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng8
Phát bóng6
Chọn vị trí9
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

60

LS

60

RS

60

LW

60

LF

60

CF

60

RF

60

RW

60

LAM

60

CAM

60

RAM

60

LM

62

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

62

LWB

63

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

63

LB

63

LCB

62

CB

62

RCB

62

RB

63

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Throw