José Sosa73
CMCAMSTCDM

José Sosa

Center Midfielder • Estudiantes • LPF

PAC

42

SHO

67

PAS

76

DRI

73

DEF

63

PHY

70

Tốc độ

Tăng tốc47
Tốc độ nước rút37

Dứt điểm

Dứt điểm64
Sút xa65
Chọn vị trí71
Lực sút71
Sút vô lê72
Đá phạt đền71

Chuyền bóng

Tạt bóng75
Độ xoáy86
Đá phạt74
Chuyền dài71
Chuyền ngắn78
Nhãn quan75

Rê bóng

Nhanh nhẹn69
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng76
Điềm tĩnh80
Rê bóng70
Phản ứng74

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu56
Cắt bóng59
Tắc bóng xoạc67
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt67
Sức bật59
Sức bền87
Sức mạnh63

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng15
Phát bóng13
Chọn vị trí6
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

67

LS

67

RS

67

LW

70

LF

70

CF

70

RF

70

RW

70

LAM

73

CAM

73

RAM

73

LM

70

LCM

73

CM

73

RCM

73

RM

70

LWB

66

LDM

70

CDM

70

RDM

70

RWB

66

LB

64

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

64

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Incisive PassFirst Touch