Jordan Thompson68
CMCDMLB

Jordan Thompson

Center Midfielder • Preston • EFL Championship

PAC

67

SHO

59

PAS

69

DRI

69

DEF

63

PHY

68

Tốc độ

Tăng tốc69
Tốc độ nước rút65

Dứt điểm

Dứt điểm56
Sút xa64
Chọn vị trí63
Lực sút63
Sút vô lê50
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

Tạt bóng67
Độ xoáy68
Đá phạt59
Chuyền dài70
Chuyền ngắn70
Nhãn quan70

Rê bóng

Nhanh nhẹn79
Thăng bằng80
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh65
Rê bóng67
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự63
Đánh đầu52
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng67

Thể chất

Quyết liệt77
Sức bật63
Sức bền74
Sức mạnh61

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng11
Phát bóng13
Chọn vị trí13
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

62

LS

62

RS

62

LW

67

LF

66

CF

66

RF

66

RW

67

LAM

68

CAM

68

RAM

68

LM

68

LCM

68

CM

68

RCM

68

RM

68

LWB

67

LDM

68

CDM

68

RDM

68

RWB

67

LB

66

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

66

GK

16