Jordan Smith64
GK

Jordan Smith

Goalkeeper • Hibernian • Scottish Premiership

DIV

65

HAN

65

KIC

61

POS

61

REF

63

Tốc độ

Tăng tốc36
Tốc độ nước rút33

Dứt điểm

Dứt điểm15
Sút xa20
Chọn vị trí12
Lực sút46
Sút vô lê12
Đá phạt đền23

Chuyền bóng

Tạt bóng14
Độ xoáy16
Đá phạt13
Chuyền dài22
Chuyền ngắn28
Nhãn quan46

Rê bóng

Nhanh nhẹn48
Thăng bằng44
Kiểm soát bóng24
Điềm tĩnh51
Rê bóng16
Phản ứng61

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự21
Đánh đầu14
Cắt bóng14
Tắc bóng xoạc15
Tắc bóng đứng16

Thể chất

Quyết liệt27
Sức bật54
Sức bền29
Sức mạnh55

Thủ môn

Đổ người65
Bắt bóng65
Phát bóng61
Chọn vị trí61
Phản xạ63

Chỉ số theo vị trí

ST

27

LS

27

RS

27

LW

26

LF

28

CF

28

RF

28

RW

26

LAM

29

CAM

29

RAM

29

LM

26

LCM

28

CM

28

RCM

28

RM

26

LWB

24

LDM

26

CDM

26

RDM

26

RWB

24

LB

24

LCB

25

CB

25

RCB

25

RB

24

GK

63