Jordan Obita67
LBLMCBLW

Jordan Obita

Left Back • Hibernian • Scottish Premiership

PAC

68

SHO

57

PAS

65

DRI

65

DEF

62

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc69
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

Dứt điểm55
Sút xa56
Chọn vị trí62
Lực sút60
Sút vô lê56
Đá phạt đền62

Chuyền bóng

Tạt bóng69
Độ xoáy69
Đá phạt64
Chuyền dài62
Chuyền ngắn64
Nhãn quan66

Rê bóng

Nhanh nhẹn68
Thăng bằng69
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh66
Rê bóng63
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự62
Đánh đầu57
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc61
Tắc bóng đứng63

Thể chất

Quyết liệt67
Sức bật71
Sức bền74
Sức mạnh71

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng10
Phát bóng9
Chọn vị trí13
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

60

LS

60

RS

60

LW

62

LF

61

CF

61

RF

61

RW

62

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

63

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

63

LWB

64

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

64

LB

63

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

63

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Whipped Pass