Jordan Larsson72
RMRW

Jordan Larsson

Right Midfielder • F.C. København • Metropolitan Division

PAC

81

SHO

71

PAS

65

DRI

74

DEF

35

PHY

73

Tốc độ

Tăng tốc83
Tốc độ nước rút80

Dứt điểm

Dứt điểm72
Sút xa68
Chọn vị trí72
Lực sút71
Sút vô lê67
Đá phạt đền68

Chuyền bóng

Tạt bóng64
Độ xoáy68
Đá phạt64
Chuyền dài61
Chuyền ngắn65
Nhãn quan69

Rê bóng

Nhanh nhẹn89
Thăng bằng83
Kiểm soát bóng71
Điềm tĩnh69
Rê bóng73
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự35
Đánh đầu61
Cắt bóng34
Tắc bóng xoạc31
Tắc bóng đứng28

Thể chất

Quyết liệt78
Sức bật78
Sức bền72
Sức mạnh70

Thủ môn

Đổ người16
Bắt bóng7
Phát bóng13
Chọn vị trí12
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

71

LS

71

RS

71

LW

71

LF

72

CF

72

RF

72

RW

71

LAM

71

CAM

71

RAM

71

LM

71

LCM

65

CM

65

RCM

65

RM

71

LWB

56

LDM

54

CDM

54

RDM

54

RWB

56

LB

53

LCB

49

CB

49

RCB

49

RB

53

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Finesse ShotPower ShotGamechangerPinged PassRapidFirst Touch