Jordan Flores60
LBCDM

Jordan Flores

Left Back • Bohemians • SSE Airtricity Men's Premier Division

PAC

51

SHO

62

PAS

62

DRI

62

DEF

56

PHY

62

Tốc độ

Tăng tốc52
Tốc độ nước rút50

Dứt điểm

Dứt điểm58
Sút xa63
Chọn vị trí59
Lực sút68
Sút vô lê67
Đá phạt đền59

Chuyền bóng

Tạt bóng62
Độ xoáy66
Đá phạt64
Chuyền dài60
Chuyền ngắn62
Nhãn quan62

Rê bóng

Nhanh nhẹn58
Thăng bằng64
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh63
Rê bóng61
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự59
Đánh đầu54
Cắt bóng54
Tắc bóng xoạc54
Tắc bóng đứng55

Thể chất

Quyết liệt62
Sức bật57
Sức bền67
Sức mạnh60

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng9
Phát bóng15
Chọn vị trí13
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

60

LS

60

RS

60

LW

60

LF

61

CF

61

RF

61

RW

60

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

61

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

61

LWB

59

LDM

59

CDM

59

RDM

59

RWB

59

LB

58

LCB

57

CB

57

RCB

57

RB

58

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Dead BallLong Ball Pass