TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Jordan Flores
LBCDM
Jordan FloresEA SPORTS FC 27

JordanFlores

BohemiansSSE Airtricity Men's Premier Division

England31 tuổi

Left Back · 180 cm · 75 kg · Chân trái

OVR60Chỉ số tổng
›
POT63+3Tiềm năng

Hậu vệ biên

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
51
SHODứt điểm
62
PASChuyền bóng
62
DRIRê bóng
62
DEFPhòng ngự
56
PHYThể chất
62
Tuổi
31
Chiều cao
180 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Hậu vệ biên

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng tạt bóng từ biên và khả năng liên kết lối chơi, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng tạt bóng từ biên — Tạt bóng 62, Chuyền ngắn 62, Độ xoáy 66
  • khả năng liên kết lối chơi — Chuyền ngắn 62, Kiểm soát bóng 64, Nhãn quan 62

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Jordan Flores

Mạnh nhất

Lực sút

68

Trung bình

#2

Sút vô lê

67

Trung bình

#3

Sức bền

67

Trung bình

#4

Độ xoáy

66

Trung bình

#5

Đá phạt

64

Trung bình

#6

Thăng bằng

64

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB51
Tăng tốc52
Tốc độ nước rút50

Dứt điểm

TB62
Dứt điểm58
Sút xa63
Chọn vị trí59
Lực sút68
Sút vô lê67
Đá phạt đền59

Chuyền bóng

TB63
Tạt bóng62
Độ xoáy66
Đá phạt64
Chuyền dài60
Chuyền ngắn62
Nhãn quan62

Rê bóng

TB62
Nhanh nhẹn58
Thăng bằng64
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh63
Rê bóng61
Phản ứng59

Phòng ngự

TB55
Ý thức phòng ngự59
Đánh đầu54
Cắt bóng54
Tắc bóng xoạc54
Tắc bóng đứng55

Thể chất

TB62
Quyết liệt62
Sức bật57
Sức bền67
Sức mạnh60

Thủ môn

TB12
Đổ người14
Bắt bóng9
Phát bóng15
Chọn vị trí13
Phản xạ9

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

60

LS

60

RS

60

LW

60

LF

61

CF

61

RF

61

RW

60

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

61

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

61

LWB

59

LDM

59

CDM

59

RDM

59

RWB

59

LB

58

Chính

LCB

57

CB

57

RCB

57

RB

58

GK

17

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Dead BallLong Ball Pass

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€220.000

Lương / tuần
€500
Phí giải phóng hợp đồng
€341.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchEngland
CLBBohemians
Giải đấuSSE Airtricity Men's Premier Division
Tuổi31 tuổi
Chiều cao180 cm
Cân nặng75 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#16279

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB6
Vị trí ở CLBCDM
Ngày gia nhập31/1/2022
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Jordan Flores?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Bohemians

Dawson Devoy
OVR68
›
POT73+5
CDM

Dawson Devoy

Bohemians

€925K

Ross Tierney
OVR65
›
POT68+3
CAM

Ross Tierney

Bohemians

€800K

Harry Vaughan
OVR64
›
POT71+7
LM

Harry Vaughan

Bohemians

€1.1M

Dayle Rooney
OVR63
›
POT64+1
RM

Dayle Rooney

Bohemians

€425K

Kacper Chorążka
OVR63
›
POT67+4
GK

Kacper Chorążka

Bohemians

€425K

Sadou Diallo
OVR62
›
POT64+2
CM

Sadou Diallo

Bohemians

€325K