TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Jonas Mortensen
RBLB
Jonas MortensenEA SPORTS FC 27

JonasMortensen

Rosenborg BKEliteserien

Denmark25 tuổi

Right Back · 180 cm · 68 kg · Chân phải

OVR64Chỉ số tổng
›
POT69+5Tiềm năng

Hậu vệ biên

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
70
SHODứt điểm
42
PASChuyền bóng
58
DRIRê bóng
62
DEFPhòng ngự
61
PHYThể chất
58
Tuổi
25
Chiều cao
180 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Hậu vệ biên

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở nền tảng vận động và khả năng che chắn và đọc tình huống phòng ngự. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 63, Tăng tốc 69, Tốc độ nước rút 70
  • khả năng che chắn và đọc tình huống phòng ngự — Ý thức phòng ngự 60, Cắt bóng 60, Phản ứng 58

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Jonas Mortensen

Mạnh nhất

Thăng bằng

75

Tốt

#2

Nhanh nhẹn

72

Tốt

#3

Tốc độ nước rút

70

Tốt

#4

Tăng tốc

69

Trung bình

#5

Tắc bóng đứng

63

Trung bình

#6

Sức bật

63

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB70
Tăng tốc69
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

TB43
Dứt điểm40
Sút xa39
Chọn vị trí58
Lực sút48
Sút vô lê38
Đá phạt đền35

Chuyền bóng

TB54
Tạt bóng60
Độ xoáy50
Đá phạt38
Chuyền dài60
Chuyền ngắn62
Nhãn quan53

Rê bóng

TB64
Nhanh nhẹn72
Thăng bằng75
Kiểm soát bóng61
Điềm tĩnh56
Rê bóng59
Phản ứng58

Phòng ngự

TB60
Ý thức phòng ngự60
Đánh đầu58
Cắt bóng60
Tắc bóng xoạc59
Tắc bóng đứng63

Thể chất

TB60
Quyết liệt58
Sức bật63
Sức bền63
Sức mạnh55

Thủ môn

TB12
Đổ người10
Bắt bóng10
Phát bóng12
Chọn vị trí12
Phản xạ15

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

51

LS

51

RS

51

LW

55

LF

53

CF

53

RF

53

RW

55

LAM

55

CAM

55

RAM

55

LM

58

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

58

LWB

60

LDM

58

CDM

58

RDM

58

RWB

60

LB

60

LCB

57

CB

57

RCB

57

RB

60

Chính

GK

17

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€500.000

Lương / tuần
€1.000
Phí giải phóng hợp đồng
€1.100.000
Hợp đồng đến
2028

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchDenmark
CLBRosenborg BK
Giải đấuEliteserien
Tuổi25 tuổi
Chiều cao180 cm
Cân nặng68 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#13015

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB15
Vị trí ở CLBRB
Ngày gia nhập30/1/2025
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Jonas Mortensen?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Rosenborg BK

Simen Bolkan Nordli
OVR72
›
POT73+1
LM

Simen Bolkan Nordli

Rosenborg BK

€2.3M

Tomáš Nemčík
OVR71
›
POT78+7
CB

Tomáš Nemčík

Rosenborg BK

€2.5M

Ole Kristian Selnæs
OVR70
›
POT77+7
CM

Ole Kristian Selnæs

Rosenborg BK

€2.2M

Jonas Svensson
OVR70
›
POT78+8
RB

Jonas Svensson

Rosenborg BK

€500K

Emil Ceïde
OVR70
›
POT76+6
LM

Emil Ceïde

Rosenborg BK

€1.9M

Mathias Kjølø
OVR70
›
POT74+4
CDM

Mathias Kjølø

Rosenborg BK

€1M