Jonas Bager65
CB

Jonas Bager

Center Back • IFK Göteborg • Allsvenskan

PAC

69

SHO

31

PAS

49

DRI

55

DEF

63

PHY

75

Tốc độ

Tăng tốc68
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

Dứt điểm27
Sút xa24
Chọn vị trí31
Lực sút44
Sút vô lê29
Đá phạt đền36

Chuyền bóng

Tạt bóng46
Độ xoáy32
Đá phạt31
Chuyền dài54
Chuyền ngắn58
Nhãn quan41

Rê bóng

Nhanh nhẹn73
Thăng bằng66
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh62
Rê bóng44
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu61
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng62

Thể chất

Quyết liệt67
Sức bật77
Sức bền72
Sức mạnh80

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng13
Phát bóng15
Chọn vị trí10
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

49

LS

49

RS

49

LW

50

LF

48

CF

48

RF

48

RW

50

LAM

50

CAM

50

RAM

50

LM

53

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

53

LWB

62

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

62

LB

64

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

64

GK

16