Johannes Handl66
CB

Johannes Handl

Center Back • FK Austria Wien • Ö. Bundesliga

PAC

47

SHO

30

PAS

48

DRI

44

DEF

66

PHY

76

Tốc độ

Tăng tốc40
Tốc độ nước rút52

Dứt điểm

Dứt điểm23
Sút xa32
Chọn vị trí22
Lực sút45
Sút vô lê31
Đá phạt đền34

Chuyền bóng

Tạt bóng43
Độ xoáy31
Đá phạt22
Chuyền dài53
Chuyền ngắn58
Nhãn quan44

Rê bóng

Nhanh nhẹn39
Thăng bằng31
Kiểm soát bóng51
Điềm tĩnh54
Rê bóng39
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu70
Cắt bóng63
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt65
Sức bật73
Sức bền67
Sức mạnh86

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng9
Phát bóng12
Chọn vị trí10
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

45

LS

45

RS

45

LW

41

LF

43

CF

43

RF

43

RW

41

LAM

44

CAM

44

RAM

44

LM

44

LCM

50

CM

50

RCM

50

RM

44

LWB

57

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

57

LB

60

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

60

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassIntercept

Tags

Aerial threatStrength