TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

TRẠM FC CAREER

Cộng đồng EA Sports FC Career Mode Việt Nam — chia sẻ bản mod chất lượng, tra cứu chỉ số cầu thủ, hướng dẫn chiến thuật và công cụ hỗ trợ người chơi Career Mode bằng tiếng Việt.

Khám phá

  • Kho mod
  • Cầu thủ
  • Hướng dẫn
  • Xây dựng đội hình
  • Công cụ Career
  • Trò chơi giải trí

Tài khoản & Pháp lý

  • Quy định quyền riêng tư
  • Điều khoản sử dụng
  • Hướng dẫn xóa tài khoản
  • Cộng đồng Trạm FC

© 2026 TRẠM FC CAREER. Phát triển phi thương mại phục vụ cộng đồng game thủ FC Việt Nam.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Johan Caicedo
CDMCM
Johan CaicedoEA SPORTS FC 27

JohanCaicedo

Atlético de SLLiga BBVA MX

Colombia22 tuổi

Center Defensive Midfielder · 184 cm · 78 kg · Chân phải

Dữ liệu EA SPORTS FC 27 · cập nhật 02/11/2026

OVR66Chỉ số tổng
›
POT74+8Tiềm năng

Tiền vệ trung tâm

Còn phát triển tốt

So sánh với cầu thủ khácXem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
68
SHODứt điểm
47
PASChuyền bóng
56
DRIRê bóng
59
DEFPhòng ngự
63
PHYThể chất
67
Tuổi
22
Chiều cao
184 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtHồ sơ cầu thủBình luậnLựa chọn thay thếCầu thủ khác của Atlético de SL

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ trung tâm

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng tranh chấp tay đôi và khả năng che chắn và đọc tình huống phòng ngự, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 68, Sức mạnh 71, Quyết liệt 66
  • khả năng che chắn và đọc tình huống phòng ngự — Ý thức phòng ngự 69, Cắt bóng 63, Phản ứng 67

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Johan Caicedo

Mạnh nhất

Sức mạnh

71

Tốt

#2

Tốc độ nước rút

70

Tốt

#3

Ý thức phòng ngự

69

Trung bình

#4

Tắc bóng đứng

68

Trung bình

#5

Phản ứng

67

Trung bình

#6

Sức bật

67

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB68
Tăng tốc65
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

TB47
Dứt điểm41
Sút xa39
Chọn vị trí48
Lực sút61
Sút vô lê42
Đá phạt đền53

Chuyền bóng

TB56
Tạt bóng59
Độ xoáy46
Đá phạt45
Chuyền dài63
Chuyền ngắn65
Nhãn quan56

Rê bóng

TB59
Nhanh nhẹn59
Thăng bằng54
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh54
Rê bóng58
Phản ứng67

Phòng ngự

TB63
Ý thức phòng ngự69
Đánh đầu54
Cắt bóng63
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng68

Thể chất

TB67
Quyết liệt66
Sức bật67
Sức bền64
Sức mạnh71

Thủ môn

TB9
Đổ người11
Bắt bóng5
Phát bóng6
Chọn vị trí14
Phản xạ7

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€1.800.000

Lương / tuần
€3.400
Phí giải phóng hợp đồng
Hợp đồng đến
2030

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchColombia
CLBAtlético de SL
Giải đấuLiga BBVA MX
Tuổi22 tuổi
Chiều cao184 cm
Cân nặng78 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Cường độ
Uy tín quốc tế

Hợp đồng & Đội tuyển

Vị trí ở CLBCDM
Ngày gia nhập16/7/2026
Hợp đồng đến năm2030

CLB và hợp đồng theo dữ liệu FC 27 trong game — có thể khác đời thực.

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Johan Caicedo?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Lựa chọn thay thế cùng vị trí

Cùng đá CDM, chỉ số gần Johan Caicedo

Luis Hasa
OVR69
›
POT76+7
CM

Luis Hasa

Frosinone

€2.8M

So sánh
Tim Drexler
OVR69
›
POT76+7
CB

Tim Drexler

RB Salzburg

€2.6M

So sánh
Felipe Andrade
OVR69
›
POT76+7
LB

Felipe Andrade

Houston Dynamo

€2.7M

So sánh
Tayvon Gray
OVR69
›
POT76+7
RB

Tayvon Gray

New York City FC

€2.1M

So sánh
Melayro Bogarde
OVR69
›
POT76+7
CDM

Melayro Bogarde

LASK

€2.6M

So sánh
Matthéo Xantippe
OVR69
›
POT76+7
LB

Matthéo Xantippe

Grenoble Foot 38

€2.7M

So sánh

Cầu thủ khác của Atlético de SL

Rafa Llorente
OVR64
›
POT73+9
RW

Rafa Llorente

Atlético de SL

€1.3M

Ronaldo Nájera
OVR62
›
POT70+8
LW

Ronaldo Nájera

Atlético de SL

€875K