Tim Drexler69
CBRBCDM

Tim Drexler

Center Back • RB Salzburg • Ö. Bundesliga

PAC

71

SHO

42

PAS

51

DRI

56

DEF

70

PHY

67

Tốc độ

Tăng tốc69
Tốc độ nước rút72

Dứt điểm

Dứt điểm40
Sút xa38
Chọn vị trí42
Lực sút51
Sút vô lê40
Đá phạt đền35

Chuyền bóng

Tạt bóng45
Độ xoáy44
Đá phạt30
Chuyền dài56
Chuyền ngắn62
Nhãn quan43

Rê bóng

Nhanh nhẹn64
Thăng bằng61
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh59
Rê bóng50
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự70
Đánh đầu68
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc70
Tắc bóng đứng73

Thể chất

Quyết liệt62
Sức bật73
Sức bền66
Sức mạnh69

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng12
Phát bóng5
Chọn vị trí8
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

54

LS

54

RS

54

LW

53

LF

53

CF

53

RF

53

RW

53

LAM

53

CAM

53

RAM

53

LM

55

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

55

LWB

64

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

64

LB

66

LCB

69

CB

69

RCB

69

RB

66

GK

16