Maurits Kjaergaard73
CMCDMCAM

Maurits Kjaergaard

Center Midfielder • RB Salzburg • Ö. Bundesliga

PAC

75

SHO

70

PAS

72

DRI

72

DEF

64

PHY

77

Tốc độ

Tăng tốc71
Tốc độ nước rút78

Dứt điểm

Dứt điểm67
Sút xa71
Chọn vị trí72
Lực sút76
Sút vô lê66
Đá phạt đền62

Chuyền bóng

Tạt bóng68
Độ xoáy73
Đá phạt69
Chuyền dài72
Chuyền ngắn73
Nhãn quan76

Rê bóng

Nhanh nhẹn73
Thăng bằng62
Kiểm soát bóng74
Điềm tĩnh67
Rê bóng72
Phản ứng73

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự62
Đánh đầu59
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc61
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt73
Sức bật77
Sức bền77
Sức mạnh79

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng6
Phát bóng11
Chọn vị trí12
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

71

LS

71

RS

71

LW

72

LF

72

CF

72

RF

72

RW

72

LAM

73

CAM

73

RAM

73

LM

73

LCM

73

CM

73

RCM

73

RM

73

LWB

70

LDM

70

CDM

70

RDM

70

RWB

70

LB

69

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

69

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Power ShotPinged PassWhipped PassAerial Fortress