Haris Tabaković76
ST

Haris Tabaković

Striker • RB Salzburg • Ö. Bundesliga

PAC

66

SHO

74

PAS

52

DRI

67

DEF

33

PHY

81

Tốc độ

Tăng tốc56
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

Dứt điểm81
Sút xa60
Chọn vị trí82
Lực sút75
Sút vô lê69
Đá phạt đền67

Chuyền bóng

Tạt bóng38
Độ xoáy39
Đá phạt42
Chuyền dài41
Chuyền ngắn64
Nhãn quan60

Rê bóng

Nhanh nhẹn60
Thăng bằng54
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh76
Rê bóng67
Phản ứng79

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự32
Đánh đầu83
Cắt bóng39
Tắc bóng xoạc17
Tắc bóng đứng18

Thể chất

Quyết liệt65
Sức bật87
Sức bền78
Sức mạnh88

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng16
Phát bóng6
Chọn vị trí9
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

73

LS

73

RS

73

LW

64

LF

69

CF

69

RF

69

RW

64

LAM

65

CAM

65

RAM

65

LM

63

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

63

LWB

47

LDM

48

CDM

48

RDM

48

RWB

47

LB

45

LCB

47

CB

47

RCB

47

RB

45

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderAcrobaticAerial FortressPress ProvenEnforcer

Tags

Aerial threatStrength