Joel Tabiner60
CMCAM

Joel Tabiner

Center Midfielder • Crewe Alexandra • EFL League Two

PAC

71

SHO

52

PAS

60

DRI

64

DEF

47

PHY

60

Tốc độ

Tăng tốc72
Tốc độ nước rút71

Dứt điểm

Dứt điểm53
Sút xa54
Chọn vị trí56
Lực sút51
Sút vô lê48
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

Tạt bóng55
Độ xoáy58
Đá phạt54
Chuyền dài57
Chuyền ngắn64
Nhãn quan63

Rê bóng

Nhanh nhẹn77
Thăng bằng73
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh55
Rê bóng64
Phản ứng53

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự44
Đánh đầu40
Cắt bóng44
Tắc bóng xoạc50
Tắc bóng đứng52

Thể chất

Quyết liệt53
Sức bật54
Sức bền71
Sức mạnh58

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng7
Phát bóng5
Chọn vị trí9
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

56

LS

56

RS

56

LW

61

LF

60

CF

60

RF

60

RW

61

LAM

62

CAM

62

RAM

62

LM

62

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

62

LWB

57

LDM

55

CDM

55

RDM

55

RWB

57

LB

55

LCB

51

CB

51

RCB

51

RB

55

GK

12