TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Joel Tabiner
CMCAM
Joel TabinerEA SPORTS FC 27

JoelTabiner

Crewe AlexandraEFL League Two

England22 tuổi

Center Midfielder · 182 cm · 78 kg · Chân trái

OVR60Chỉ số tổng
›
POT68+8Tiềm năng

Tiền vệ trung tâm

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
71
SHODứt điểm
52
PASChuyền bóng
60
DRIRê bóng
64
DEFPhòng ngự
47
PHYThể chất
60
Tuổi
22
Chiều cao
182 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ trung tâm

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở nền tảng vận động và khả năng dẫn bóng tiến lên. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 71, Tăng tốc 72, Tốc độ nước rút 71
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 64, Kiểm soát bóng 63, Nhanh nhẹn 77, Tăng tốc 72

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Joel Tabiner

Mạnh nhất

Nhanh nhẹn

77

Tốt

#2

Thăng bằng

73

Tốt

#3

Tăng tốc

72

Tốt

#4

Tốc độ nước rút

71

Tốt

#5

Sức bền

71

Tốt

#6

Chuyền ngắn

64

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB72
Tăng tốc72
Tốc độ nước rút71

Dứt điểm

TB51
Dứt điểm53
Sút xa54
Chọn vị trí56
Lực sút51
Sút vô lê48
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

TB59
Tạt bóng55
Độ xoáy58
Đá phạt54
Chuyền dài57
Chuyền ngắn64
Nhãn quan63

Rê bóng

TB64
Nhanh nhẹn77
Thăng bằng73
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh55
Rê bóng64
Phản ứng53

Phòng ngự

TB46
Ý thức phòng ngự44
Đánh đầu40
Cắt bóng44
Tắc bóng xoạc50
Tắc bóng đứng52

Thể chất

TB59
Quyết liệt53
Sức bật54
Sức bền71
Sức mạnh58

Thủ môn

TB7
Đổ người6
Bắt bóng7
Phát bóng5
Chọn vị trí9
Phản xạ6

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

56

LS

56

RS

56

LW

61

LF

60

CF

60

RF

60

RW

61

LAM

62

CAM

62

RAM

62

LM

62

LCM

60

CM

60

Chính

RCM

60

RM

62

LWB

57

LDM

55

CDM

55

RDM

55

RWB

57

LB

55

LCB

51

CB

51

RCB

51

RB

55

GK

12

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€550.000

Lương / tuần
€500
Phí giải phóng hợp đồng
€1.100.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchEngland
CLBCrewe Alexandra
Giải đấuEFL League Two
Tuổi22 tuổi
Chiều cao182 cm
Cân nặng78 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#16282

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB11
Vị trí ở CLBCM
Ngày gia nhập1/7/2022
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Joel Tabiner?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Crewe Alexandra

Dion Rankine
OVR65
›
POT—
RM

Dion Rankine

Crewe Alexandra
Mickey Demetriou
OVR65
›
POT66+1
CB

Mickey Demetriou

Crewe Alexandra

€190K

Jordan Gibson
OVR64
›
POT66+2
LM

Jordan Gibson

Crewe Alexandra

€625K

Lewis Billington
OVR64
›
POT71+7
RB

Lewis Billington

Crewe Alexandra

€425K

Charlie McNeill
OVR64
›
POT75+11
ST

Charlie McNeill

Crewe Alexandra

€1.1M

Jack Lankester
OVR63
›
POT66+3
CAM

Jack Lankester

Crewe Alexandra

€700K