Joaquín Pombo65
CB

Joaquín Pombo

Center Back • Aldosivi • LPF

PAC

55

SHO

32

PAS

40

DRI

42

DEF

63

PHY

79

Tốc độ

Tăng tốc56
Tốc độ nước rút54

Dứt điểm

Dứt điểm29
Sút xa28
Chọn vị trí28
Lực sút39
Sút vô lê32
Đá phạt đền44

Chuyền bóng

Tạt bóng27
Độ xoáy30
Đá phạt29
Chuyền dài40
Chuyền ngắn55
Nhãn quan32

Rê bóng

Nhanh nhẹn32
Thăng bằng43
Kiểm soát bóng49
Điềm tĩnh60
Rê bóng35
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu65
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng60

Thể chất

Quyết liệt69
Sức bật78
Sức bền66
Sức mạnh89

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng9
Phát bóng10
Chọn vị trí9
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

45

LS

45

RS

45

LW

41

LF

42

CF

42

RF

42

RW

41

LAM

42

CAM

42

RAM

42

LM

43

LCM

47

CM

47

RCM

47

RM

43

LWB

56

LDM

59

CDM

59

RDM

59

RWB

56

LB

58

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

58

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

Tags

Strength