Joaquín Pereyra62
LB

Joaquín Pereyra

Left Back • Estudiantes • LPF

PAC

70

SHO

51

PAS

57

DRI

60

DEF

58

PHY

64

Tốc độ

Tăng tốc68
Tốc độ nước rút72

Dứt điểm

Dứt điểm49
Sút xa55
Chọn vị trí55
Lực sút50
Sút vô lê49
Đá phạt đền49

Chuyền bóng

Tạt bóng59
Độ xoáy53
Đá phạt40
Chuyền dài58
Chuyền ngắn60
Nhãn quan55

Rê bóng

Nhanh nhẹn64
Thăng bằng56
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh45
Rê bóng60
Phản ứng61

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự57
Đánh đầu53
Cắt bóng59
Tắc bóng xoạc57
Tắc bóng đứng60

Thể chất

Quyết liệt61
Sức bật64
Sức bền60
Sức mạnh67

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng14
Phát bóng9
Chọn vị trí9
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

56

LS

56

RS

56

LW

59

LF

58

CF

58

RF

58

RW

59

LAM

59

CAM

59

RAM

59

LM

60

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

60

LWB

59

LDM

57

CDM

57

RDM

57

RWB

59

LB

59

LCB

56

CB

56

RCB

56

RB

59

GK

16